Tên các món ăn bằng tiếng Anh

Việc nắm được tên các món ăn bằng tiếng Anh trong nhà hàng, quán ăn Việt Nam sẽ giúp bạn tự tin hơn, lựa chọn được nhiều món ngon phù hợp với khẩu vị của mình. Hãy cùng Mâm Cơm Việt khám phá thông tin về vấn đề này ngay dưới đây nhé.

Tìm hiểu thêm những KIẾN THỨC VỀ ĐỜI SỐNG hữu ích qua đường LINK NÀY nhé!

Mục Lục

Vì Sao Nên Biết Tên Các Món Ăn Bằng Tiếng Anh?

Bạn đã bao giờ cảm thấy “quê” khi vào một quán ăn nhưng khi cầm menu lên thì hỡi ơi, tên các món ăn bằng tiếng Anh nên chẳng biết phải chọn món như thế nào? Điều này vô tình tạo nên không khí ngượng ngùng, khó chịu và khiến bạn không còn vui vẻ, tự tin như khi vừa mới bước vào.

Tên các món ăn bằng tiếng Anh

Bên cạnh đó, nếu bạn biết được tên các món ăn bằng tiếng Anh thì sẽ có cơ hội giới thiệu nền văn hóa ẩm thực của đất nước đến với bạn bè quốc tế. Đây là niềm tự hào và giúp gắn kết tình bạn một cách bền vững, chân thành nhất.

Một Số Điều Lưu Ý Khi Học Tên Các Món Ăn Bằng Tiếng Anh Cần Nhớ

Biết tên các món ăn bằng tiếng Anh thôi chưa đủ, bạn còn cần phải lưu ý một số vấn đề dưới đây để chắc chắn rằng mình không gặp phải những tình huống ngoài ý muốn.

  • Đọc đúng ngữ điệu: Tên các món ăn bằng tiếng Anh khác nhau sẽ có cách đọc khác nhau. Do đó, hãy tìm hiểu xem bạn đọc đã đúng hay chưa, đúng ngữ điệu chưa nhé.
  • Phát âm chuẩn: Việc đọc tên các món ăn bằng tiếng Anh làm thế nào để người nước ngoài vừa nghe đã hiểu ngay không khó, chỉ cần bạn phát âm đúng, chuẩn là được.
  • Không nên quá lạm dụng: Mặc dù bạn rất am hiểu tên các món ăn bằng tiếng Anh nhưng tùy vào từng hoàn cảnh, trường hợp khác nhau để ứng dụng phù hợp. Nếu một bàn ăn chỉ có người Việt Nam thì hãy nói tiếng Việt và chỉ dùng tên món ăn bằng tiếng Anh khi gọi món thôi nhé.

Tên các món ăn bằng tiếng Anh

Tên Các Món Ăn Bằng Tiếng Anh, Các Món Ăn Việt Nam Bằng Tiếng Anh

Đồ ăn và thức uống và những thực phẩm chúng ta được tiếp xúc hằng ngày. Tuy nhiên bạn có biết chúng trong tiếng Anh được gọi như thế nào không? Đặc biệt, có những đôi lần “Sang Choảnh” bước vào một quán ăn nước ngoài mà không biết gọi tên các món ăn bằng tiếng Anh. Thì đó quả thật là một sự xấu hổ “không hề nhẹ”.

Với khuôn khổ bài viết này, Mâm Cơm Việt sẽ chia sẻ tới học viên từ vựng về Tên các món ăn bằng tiếng Anh. Bạn có thể tham khảo bài viết sau đây để biết tên các món ăn bạn ăn hằng ngày nhé!

Đọc thêm:  Mua Rau Rừng Tây Ninh Ở Đâu Ngon Và 9 Gốc Tại Sài Gòn

Bạn có thể sử dụng tổ hợp phím Ctrl + F để tìm cho mình tên của món ăn bằng tiếng Anh nhanh và chính các nhất nhé.

Từ Vựng Về Các Món Ăn Bằng Tiếng Anh

Tên các món ăn bằng tiếng Anh

  • Ground beef – /graʊnd biːf/: Thịt bò xay
  • Roast – /rəʊst/: Thịt quay
  • Pork – /pɔːk/: Thịt lợn
  • Lamb – /læm/: Thịt cừu non
  • Beef – /biːf/: Thịt bò
  • Sausage – /ˈsɒ.sɪdʒ/: Xúc xích
  • Stewing meat – /stjuːɪŋ miːt/: Thịt kho
  • Chops – /tʃɒps/: Thịt sườn
  • Steak – /steɪk/: Thịt để nướng
  • Leg – /leg/: Thịt bắp đùi
  • Fish cooked with fishsauce bowl: Cá kho tộ
  • Tortoise grilled on salt: Rùa rang muối
  • Blood pudding: Tiết canh
  • Beef soaked in boilinig vinegar: Bò nhúng giấm
  • Beef fried chopped steaks and chips: Bò lúc lắc khoai
  • Shrimp floured and fried: Tôm lăn bột
  • Water-buffalo flesh in fermented cold rice: Trâu hấp mẻ
  • Pickles: Dưa chua
  • Chinese sausage: Lạp xưởng
  • Swamp-eel in salad: Gỏi lươn
  • Tender beef fried with bitter melon: Bò xào khổ qua
  • Shrimp cooked with caramel: Tôm kho Tàu
  • Sweet and sour pork ribs: Sườn xào chua ngọt
  • Chicken fried with citronella: Gà xào(chiên) sả ớt
  • Shrimp pasty: Mắm tôm
  • Soya cheese: Cháo
  • Beef seasoned with chili oil and broiled: Bò nướng sa tế
  • Crab fried with tamarind: Cua rang me
  • Salted egg-plant: Cà pháo muối

Tiếng Anh Ẩm Thực: Các Vị Bằng Tiếng Anh

Tên các món ăn bằng tiếng Anh

  • Tasty: /’teisti/ – Ngon, đầy hương vị
  • Delicious: /di’liʃəs/ – Thơm, ngon miệng
  • Bland: /blænd/ – Nhạt nhẽo
  • Poor: /puə/ – Kém chất lượng
  • Sickly: /´sikli/ – Tanh (múi)
  • Sour: /’sauə/ – Chua, ôi
  • Horrible: /‘hɔrәbl/ – Khó chịu (mùi)
  • Spicy: /´spaɪsi/ – Cay
  • Hot: /hɒt/ – Nóng
  • Mild: /maɪld/ – Nhẹ (Mùi)

Từ Vựng Về Tình Trạng Món Ăn Bằng Tiếng Anh

  • Fresh: /freʃ/ – Tươi, Mới
  • Off: /ɔ:f/ – Ôi, ươn
  • Mouldy: /´mouldi/ – Bị mốc, lên men
  • Stale (used for bread or pastry): /steil/ – Cũ, đã để lâu, ôi, thiu (thường dùng cho bánh mỳ, bánh ngọt)
  • Rotten: /‘rɔtn/ – Thối rữa, đã hỏng

Từ Vựng Về Các Tên Các Món Ăn Bằng Tiếng Anh

  • Stuffer pancak: Bánh cuốn
  • Youngrice cake: Bánh cốm
  • Pancake: Bánh xèo
  • Fresh-water crab soup: Riêu cua
  • Soya cheese: Đậu phụ
  • Bamboo sprout: Măng
  • Salted vegetables pickles: Dưa góp
  • Hot rice noodle soup: Bún thang
  • Snail rice noodles: Bún ốc
  • Kebab rice noodles: Bún chả
  • Rice gruel: Cháo hoa
  • (Salted) aubergine: Cà (muối)
  • Soya noodles (with chicken): Miến (gà)
  • Eel soya noodles: Miến lươn
  • Roasted sesame seeds and salt: Muối vừng
  • Rice cake made of rice flour and lime water: Bánh đúc
  • Stuffed sticky rice cake: Bánh trôi

Những Mẫu Câu Giao Tiếng Tiếng Anh Đơn Giản

Tên các món ăn bằng tiếng Anh

  • Did you have your dinner? (Bạn đã ăn tối chưa?)
  • Why are you eating potatoes and bread? (Sao bạn lại ăn khoai tây và bánh mì?)
  • What are you going to have? (Bạn định dùng gì?)
  • Tell me what you eat for lunch. (Cho tôi biết bạn ăn gì trong bữa ăn trưa đi)
  • Well-done ruins a steak? (Loại chín nhừ dùng có ngon không?)
  • What should we eat for lunch? (Trưa nay chúng ta nên ăn gì nhỉ?)
  • Do you know any good places to eat? (Cậu có biết chỗ nào ăn ngon không?)
  • Did you enjoy your breakfast? Bạn ăn sáng có ngon không?
  • Shall we get a take-away? (Chúng mình mang đồ ăn đi nhé)
  • My mother often cooks the vegetables over a low heat. (Mẹ tôi thường nấu rau củ dưới ngọn lửa nhỏ)

Trên đây là gần những từ vựng về tên các món ăn bằng tiếng Anh mà bạn cần nhớ. Nhớ note lại để học cũng như sử dụng hàng ngày để ghi nhớ thật lâu nhé. Chúc các bạn thành công!

Tên Các Món Ăn Bằng Tiếng Anh Trong Nhà Hàng (Dịch Thực Đơn Bằng Tiếng Anh)

Là nhân viên phục vụ nhà hàng, kiến thức về từ vựng tiếng Anh tên các món ăn sẽ vô cùng quan trọng. Nhớ rõ tên các món ăn bằng tiếng Anh trong nhà hàng giúp bạn dễ giới thiệu, tư vấn thực đơn nhà hàng 5 sao cho khách mà không gặp bất kỳ trở ngại nào. Hãy cùng mình khám phá các từ vựng bổ ích đó ngay trong bài viết sau nhé!

Tên các món ăn bằng tiếng Anh

  • Main course: Món chính (thường là các món mặn)
  • Side dish: Món ăn kèm (salad, nộm…)
  • Cold starter: Đồ uống khai vị
  • Dessert: Tráng miệng
  • Three-course meal: Bữa ăn bao gồm ba món (khai vị, món chính, tráng miệng)
  • Five-course meal: Bữa ăn bao gồm năm món (đồ uống khai vị, súp, món chính, phô mai, bánh và các món tráng miệng)
  • Special crab cake: Nem cua bể đặc biệt
  • Imported enoki mushroom and crabmeat soup mixed with eggs: Súp nấm kim chi cua và trứng
  • Suckling pig: Heo sữa khai vị
  • Wok-fried chicken with Truffle source: Gà phi lê Tùng Lộ
  • Australian rib eye beef with black pepper sauce: Bò Úc sốt tiêu đen
  • Stir-fried noodles, fresh king prawn with sweet chilli sauce: Mì tôm càng sốt tương đặc chế
  • Deep fried stuffing crab claw: Càng cua bách hoa
Đọc thêm:  Mách Bạn 7 KIỂU BUỘC TÓC KHÔNG MÁI Đẹp, Dễ Thực Hiện

Kiến Thức Về Tên Các Món Ăn Bằng Tiếng Anh Trong Nhà Hàng Rất Quan Trọng Với Nhân Viên Phục Vụ

  • Grilled bacon shrimp: Tôm cuộn Bắc Kinh
  • Steamed squash with stuffed catfish: Cá lóc dồn thịt hấp bầu
  • Pigeon and abalone cooked with Chinese ginseng spices: Bồ câu tiềm sâm với bào ngư
  • Raw bon bon melon with seafood: Gỏi bồn bồn hải sản
  • Double-boiled abalone and dry conpoy soup: Canh bào ngư tiềm sò điệp khô
  • Traditional raw fish salad: Gỏi cá hoàng gia
  • Rolled snail pie with “la lot” leaves: Chả ốc lá lốt
  • Lobster soup: Súp tôm hùm bách ngọc
  • Crab’s pincers wrapped in seaweed: Càng cua bể bao rong biển
  • Sweet corn soup with chicken and shiitake: Súp bắp gà nấm đông cô
  • Creamy chicken soup with corn: Súp gà ngô kem
  • Shark fin soup: Súp vi cá
  • Hong Kong’s style salted anchovies: Cá cơm rang muối Hồng Kong
  • Grilled duck in preserved chilli bean curd: Vịt nướng chao đỏ
  • Barbecued spareribs with honey: Sườn nướng BBQ mật ong
  • Baked Norway mackerel with wild pepper: Cá saba Nauy nướng tiêu rừng Tây Bắc
  • Herb-roasted duck breast with chive: Ức vịt nướng củ nén
  • Beef stewed with red wine: Bò hầm rượu vang
  • Fried pork on rice: Cơm ba chỉ cháy cạnh
  • X.O shrimp fried rice: Cơm chiên tôm X.O
  • Steamed spinach dumpling with shrimps: Há cảo rau chân vịt
  • Braised chicken feet with chilli sauce: Chân gà sốt ớt
  • Grilled lobster with Vietnamese herbs: Tôm hùm nướng gia vị Việt Nam
  • Mochi snow angel: Bánh tuyết thiên sứ
  • Jackfruit pudding: Bánh pudding mít
  • Creamy puff, blueberry and Japanese cucumber custard filling: Bánh nhân dưa Nhật – việt quất
  • Pudding soya milk with fresh fruit salad: Pudding sữa đậu nành và trái cây trộn
  • Double-boiled birdnest: Chè yến tiềm sen

Tên Các Phương Pháp Chế Biến Món Ăn Trong Nhà Hàng Bằng Tiếng Anh

Tên các món ăn bằng tiếng Anh

  • fried: chiên, rán giòn
  • pan-fried: chiên, rán (dùng chảo)
  • stir-fried: chiên qua trong chảo ngập dầu nóng
  • smoked: hun khói
  • steamed: hấp (cách thủy)
  • boiled: luộc
  • stewed: hầm
  • mashed: nghiền
  • grilled: nướng (dùng vỉ)
  • baked: nướng (dùng lò)
  • roasted: quay
  • sauteed: áp chảo, xào
  • minced: xay

Kiến thức về tên các món ăn bằng tiếng Anh trong nhà hàng sẽ là công cụ bổ trợ đắc lực cho bạn khi phục vụ thực khách. Học thuộc ngữ nghĩa thôi chưa đủ, bạn phải nắm bắt chính xác cách phát âm của từng từ để khách hiểu bạn và bạn cũng hiểu khách. Hãy cố gắng trau dồi nhiều hơn để lĩnh hội tốt nhất kiến thức này bạn nhé!

Tên Các Món Ăn Bằng Tiếng Anh Món Á

  • Beef/ Chicken/ Frog/ Fish Congee. (cháo bò/ gà/ ếch/ cá)
  • Seafood/ Crab/ shrimp Soup. (súp hải sản/ cua/ tôm)
  • Peking Duck (vịt quay Bắc Kinh)
  • Guangzhou fried rice (cơm chiên Dương Châu)
  • Barbecued spareribs with honey (sườn nướng BBQ mật ong)
  • Sweet and sour pork ribs (sườn xào chua ngọt)
  • Beef fried chopped steaks and chips (bò lúc lắc khoai)
  • Crab fried with tamarind (cua rang me)
  • Pan cake (bánh xèo)
  • Shrimp cooked with caramel (tôm kho Tàu)
  • Australian rib eye beef with black pepper sauce (bò Úc xốt tiêu đen)
  • Fried mustard/ pumpkin/ blindweed with garlic (rau cải/rau bí/ rau muống xào tỏi)
  • Roasted Crab with Salt (Cua rang muối)
  • Steamed Lobster with coconut juice (Tôm Hùm hấp nước dừa)
  • Grilled Lobster with citronella and garlic (Tôm Hùm nướng tỏi sả)
  • Fried Noodles with beef/ chicken/ seafood (Mì xào bò/ gà/ hải sản)
  • Suckling pig: Heo sữa khai vị

Tên Các Món Ăn Bằng Tiếng Anh Món Âu

Tên các món ăn bằng tiếng Anh

  • Pumpkin Soup (Soup bí đỏ)
  • Mashed Potatoes (Khoai tây nghiền)
  • Spaghetti Bolognese/ Carbonara (Mì Ý xốt bò bằm/ Mì Ý xốt kem Carbonara)
  • Ceasar Salad (Salad kiểu Ý)
  • Scampi Risotto (Cơm kiểu Ý)
  • Foie gras (Gan ngỗng)
  • Australian rib eye beef with black pepper sauce (Bò Úc xốt tiêu đen)
  • Beef stewed with red wine: Bò hầm rượu vang

Tên Các Món Ăn Bằng Tiếng Anh Món Ăn Việt

Tên các món ăn bằng tiếng Anh

  • Steamed sticky rice (Xôi).
  • Summer roll (Gỏi cuốn)
  • Spring roll (Chả giò)
  • Vermicelli/ noodle with fried tofu & shrimp paste (Bún đậu mắm tôm)
  • Fish cooked with sauce (Cá kho)
  • Beef/ chicken noodles Soup ( Phở bò/ gà)
  • Soya noodles with chicken (Miến gà)
  • Sweet and sour fish broth (Canh chua)
  • Sweet and sour pork ribs (Sườn xào chua ngọt)
  • Beef soaked in boilinig vinegar (Bò nhúng giấm)
  • Lotus delight salad (Gỏi ngó sen)
  • Stuffed sticky rice ball (Bánh trôi nước)
  • Steamed wheat flour cake (Bánh bao)
  • Tender beef fried with bitter melon (Bò xào khổ qua)

Tên Các Món Ăn Bằng Tiếng Anh Liên Quan Đến Thịt Đỏ

  • beef: thịt bò
  • pork: thịt heo
  • lamb: thịt cừu
  • sausage: xúc xích

Tên Các Món Ăn Bằng Tiếng Anh Liên Quan Đến Thịt Trắng

  • chicken: thịt gà
  • turkey: thịt gà Tây
  • goose: thịt ngỗng
  • duck: thịt vịt
Đọc thêm:  30+ Bó HOA SINH NHẬT Đẹp Độc Đáo Và Ý Nghĩa Nhất Hiện Nay

Tên Các Món Ăn Bằng Tiếng Anh Về Hải Sản

  • fish: cá
  • octopus: bạch tuộc
  • shrimps: tôm
  • crab: cua
  • scallops: sò điệp
  • lobster: tôm hùm
  • prawns: tôm pan-đan
  • mussels: con trai

Tên các món ăn bằng tiếng Anh về rau củ

Tên các món ăn bằng tiếng Anh

  • broccoli: súp lơ
  • spinach: rau chân vịt
  • lettuce: rau xà lách
  • cabbage: cải bắp
  • carrot: cà rốt
  • potato: khoai tây
  • sweet potato: khoai lang
  • onion: hành
  • zucchini: bí đao
  • radish: củ cải
  • pumpkin: bí đỏ
  • peas: đậu hạt
  • beans: đậu que
  • cucumber: dưa leo
  • eggplant: cà tím

Tên Các Món Ăn Bằng Tiếng Anh Về Thức Ăn Dầu Và Béo

  • olive oil: dầu ô-liu
  • butter: bơ
  • (such as olive oil, butter etc)

Tên Các Món Ăn Bằng Tiếng Anh Về Dairy

  • cheese: phô mai
  • yoghurt: sữa chua

Tên Các Món Ăn Bằng Tiếng Anh Về Các Loại Hạt

  • wheat: lúa mì
  • corn: bắp, ngô

Tên Các Món Ăn Bằng Tiếng Anh Về Đồ Tráng Miệng

  • almond cookie: bánh quy hạnh nhân
  • apple pie: bánh táo
  • Waffle: bánh tổ ong

Tên Các Món Ăn Bằng Tiếng Anh Về Muffin

  • biscuits: bánh quy
  • cream pie: bánh nhân kem
  • cake: bánh ngọt (nói chung)
  • pudding: bánh pút-đinh
  • flan: bánh flan
  • yoghurt: sữa chua
  • cannoli: bánh ống nhân kem của Ý
  • cheesecake: bánh phô mai
  • chocolate cake: bánh sô cô la
  • cinnamon roll: bánh mì cuộn hương quế
  • coffee cake: bánh cà phê
  • custard: bánh trứng sữa
  • tart: bánh trứng

Tên Các Món Ăn Bằng Tiếng Anh Về Thức Uống

  • sparkling water: nước có ga
  • beer: bia
  • coke: nước ngọt
  • cocoa: ca cao
  • coffee: cà phê
  • green tea: trà xanh
  • tea: trà
  • ice tea: trà đá
  • lemonade: nước chanh
  • milkshake: sữa lắc
  • milk: sữa
  • juice: nước ép trái cây
  • soda: nước sô-đa
  • wine: rượu vang

Tên Các Món Ăn Bằng Tiếng Anh Của Việt Nam

Các món ăn thuần Việt chỉ có thể được chế biến ở Việt Nam mà khó có nước châu Âu nào theo kịp, đó chính là đặc sản có 1-0-2 tại nhiều nhà hàng. Mặc dù thuộc lòng những cái tên nghe-đến-đã-thấy-ngon đó, nhưng chưa chắc các bạn biết được tiếng Anh gọi chúng như thế nào đâu nhé! Mâm Cơm Việt sẽ chia sẻ với các bạn các tên các món ăn bằng tiếng Anh, mau lấy sổ ra để bổ sung vào từ điển tiếng Anh giao tiếp trong khách sạn, nhà hàng thôi nào!

Tên Các Món Ăn Bằng Tiếng Anh Với Các Món Ăn Chính, Các Loại Thức Ăn (Để Ăn Cùng Cơm, Bún, Miến, Phở V.V)

Tên các món ăn bằng tiếng Anh

  • Chả: Pork-pie
  • Chả cá: Grilled fish
  • Đậu phụ: Soya cheese
  • Lạp xưởng: Chinese sausage
  • Cá kho: Fish cooked with sauce
  • Cá kho tộ: Fish cooked with fishsauce bowl
  • Gà xào(chiên) sả ớt: Chicken fried with citronella
  • Bò nhúng giấm: Beef soaked in boilinig vinegar
  • Bò nướng sa tế: Beef seasoned with chili oil and broiled
  • Bò lúc lắc khoai: Beef fried chopped steaks and chips
  • Bò xào khổ qua: Tender beef fried with bitter melon
  • Tôm lăn bột: Shrimp floured and fried
  • Tôm kho Tàu: Shrimp cooked with caramel
  • Cua luộc bia: Crab boiled in beer
  • Cua rang me: Crab fried with tamarind
  • Trâu hấp mẻ: Water-buffalo flesh in fermented cold rice
  • Sườn xào chua ngọt: Sweet and sour pork ribs

Tên Các Món Ăn Bằng Tiếng Anh Với Các Món Bún, Miến Cháo Đặc Sắc

  • Bún: rice noodles
  • Bún bò: beef rice noodles
  • Bún chả: Kebab rice noodles
  • Bún cua: Crab rice noodles
  • Bún ốc: Snail rice noodles
  • Bún thang: Hot rice noodle soup
  • Miến gà: Soya noodles with chicken
  • Miến lươn: Eel soya noodles
  • Cháo hoa: Rice gruel
  • Canh chua : Sweet and sour fish broth

Tên Các Món Ăn Bằng Tiếng Anh Với Các Món Ăn Kèm

  • Salted egg-plant: cà pháo muối
  • Shrimp pasty: mắm tôm
  • Pickles: dưa chua
  • Gỏi: Raw fish and vegetables
  • Gỏi lươn: Swamp-eel in salad
  • Mắm: Sauce of macerated fish or shrimp
  • Cà(muối) (Salted) aubergine
  • Dưa góp: Salted vegetables Pickles
  • Măng: Bamboo sprout
  • Muối vừng: Roasted sesame seeds and salt
  • Blood pudding: tiết canh

Tên Các Món Ăn Bằng Tiếng Anh Với Món Tráng Miệng, Ăn Vặt

  • Chè: Sweet gruel
  • Chè đậu xanh: Sweet green bean gruel
  • Bánh cuốn: Stuffer pancake.
  • Bánh đúc: Rice cake made of rice flour and lime water.
  • Bánh cốm: Youngrice cake.
  • Bánh trôi: Stuffed sticky rice cake.
  • Bánh xèo: Pancake
  • Bánh dầy: round sticky rice cake
  • Bánh tráng: girdle-cake
  • Bánh tôm: shrimp in batter
  • Bánh trôi: stuffed sticky rice balls
  • Bánh đậu: soya cake
  • Bánh bao: steamed wheat flour cake
  • Bánh chưng: stuffed sticky rice cake

Hãy sử dụng những tên các món ăn bằng tiếng Anh này để chia sẻ với bạn bè thế giới về các món ăn “đặc sản” của Việt Nam, cộng thêm những chia sẻ thật hữu ích về kinh nghiệm ẩm thực chuyên gia của bạn, thu hút những người bạn nước ngoài đến thăm và trải nghiệm món ăn Việt Nam nhiều hơn