Sườn nội dung bài viết

I – Tên các món ăn bằng tiếng Anh, các món ăn Việt Nam bằng tiếng Anh

Đồ ăn và thức uống và những thực phẩm chúng ta được tiếp xúc hằng ngày. Tuy nhiên bạn có biết chúng trong tiếng Anh được gọi như thế nào không? Đặc biệt, có những đôi lần “Sang Choảnh” bước vào một quán ăn nước ngoài mà không biết gọi tên các món ăn bằng tiếng Anh. Thì đó quả thật là một sự xấu hổ “không hề nhẹ”.

Danh sách thực đơn, các món ăn Việt Nam dịch sang tiếng Anh như thế nào
Danh sách thực đơn, các món ăn Việt Nam dịch sang tiếng Anh như thế nào

Với khuôn khổ bài viết này, Mâm Cơm Việt sẽ chia sẻ tới học viên từ vựng về tên các món ăn Việt Nam và thế giới bằng tiếng Anh. Bạn có thể tham khảo bài viết sau đây để biết tên các món ăn bạn ăn hằng ngày nhé!

Bạn có thể sử dụng tổ hợp phím Ctrl + F để tìm cho mình tên của món ăn bằng tiếng Anh nhanh và chính các nhất nhé.

A: Từ vựng về các món ăn bằng tiếng Anh

  • 1. Ground beef – /graʊnd biːf/: Thịt bò xay
  • 2. Roast – /rəʊst/: Thịt quay
  • 3. Pork – /pɔːk/: Thịt lợn
  • 4. Lamb – /læm/: Thịt cừu non
  • 5. Beef – /biːf/: Thịt bò
  • 6. Sausage – /ˈsɒ.sɪdʒ/: Xúc xích
  • 7. Stewing meat – /stjuːɪŋ miːt/: Thịt kho
  • 8. Chops – /tʃɒps/: Thịt sườn
  • 9. Steak – /steɪk/: Thịt để nướng
  • 10. Leg – /leg/: Thịt bắp đùi
  • 11. Fish cooked with fishsauce bowl: Cá kho tộ
  • 12. Tortoise grilled on salt: Rùa rang muối
  • 13. Blood pudding: Tiết canh
  • 14. Beef soaked in boilinig vinegar: Bò nhúng giấm
  • 15. Beef fried chopped steaks and chips: Bò lúc lắc khoai
  • 16. Shrimp floured and fried: Tôm lăn bột
  • 17. Water-buffalo flesh in fermented cold rice: Trâu hấp mẻ
  • 18. Pickles: Dưa chua
  • 19. Chinese sausage: Lạp xưởng
  • 20. Swamp-eel in salad: Gỏi lươn
  • 21. Tender beef fried with bitter melon: Bò xào khổ qua
  • 22. Shrimp cooked with caramel: Tôm kho Tàu
  • 23. Sweet and sour pork ribs: Sườn xào chua ngọt
  • 24. Chicken fried with citronella: Gà xào(chiên) sả ớt
  • 25. Shrimp pasty: Mắm tôm
  • 26. Soya cheese: Cháo
  • 27. Beef seasoned with chili oil and broiled: Bò nướng sa tế
  • 28. Crab fried with tamarind: Cua rang me
  • 29. Salted egg-plant: Cà pháo muối

B: Tiếng Anh ẩm thực: Các vị bằng tiếng Anh

  • 1. Tasty: /’teisti/ – Ngon, đầy hương vị
  • 2. Delicious: /di’liʃəs/ – Thơm, ngon miệng
  • 3. Bland: /blænd/ – Nhạt nhẽo
  • 4. Poor: /puə/ – Kém chất lượng
  • 5. Sickly: /´sikli/ – Tanh (múi)
  • 6. Sour: /’sauə/ – Chua, ôi
  • 7. Horrible: /‘hɔrәbl/ – Khó chịu (mùi)
  • 8. Spicy: /´spaɪsi/ – Cay
  • 9. Hot: /hɒt/ – Nóng
  • 10. Mild: /maɪld/ – Nhẹ (Mùi)

C: Từ vựng về tình trạng món ăn bằng tiếng Anh

  • 1. Fresh: /freʃ/ – Tươi, Mới
  • 2. Off: /ɔ:f/ – Ôi, ươn
  • 3. Mouldy: /´mouldi/ – Bị mốc, lên men
  • 4. Stale (used for bread or pastry): /steil/ – Cũ, đã để lâu, ôi, thiu (thường dùng cho bánh mỳ, bánh ngọt)
  • 5. Rotten: /‘rɔtn/ – Thối rữa, đã hỏng

D: Từ vựng về các món ăn của Việt Nam trong tiếng Anh

  • 1. Stuffer pancak: Bánh cuốn
  • 2. Youngrice cake: Bánh cốm
  • 3. Pancake: Bánh xèo
  • 4. Fresh-water crab soup: Riêu cua
  • 5. Soya cheese: Đậu phụ
  • 6. Bamboo sprout: Măng
  • 7. Salted vegetables pickles: Dưa góp
  • 8. Hot rice noodle soup: Bún thang
  • 9. Snail rice noodles: Bún ốc
  • 10. Kebab rice noodles: Bún chả
  • 11. Rice gruel: Cháo hoa
  • 12. (Salted) aubergine: Cà (muối)
  • 13. Soya noodles (with chicken): Miến (gà)
  • 14. Eel soya noodles: Miến lươn
  • 15. Roasted sesame seeds and salt: Muối vừng
  • 16. Rice cake made of rice flour and lime water: Bánh đúc
  • 17. Stuffed sticky rice cake: Bánh trôi

E: Những mẫu câu giao tiếng tiếng Anh đơn giản

  • 1. Did you have your dinner? (Bạn đã ăn tối chưa?)
  • 2. Why are you eating potatoes and bread? (Sao bạn lại ăn khoai tây và bánh mì?)
  • 3. What are you going to have? (Bạn định dùng gì?)
  • 4. Tell me what you eat for lunch. (Cho tôi biết bạn ăn gì trong bữa ăn trưa đi)
  • 5. Well-done ruins a steak? (Loại chín nhừ dùng có ngon không?)
  • 6. What should we eat for lunch? (Trưa nay chúng ta nên ăn gì nhỉ?)
  • 7. Do you know any good places to eat? (Cậu có biết chỗ nào ăn ngon không?)
  • 8. Did you enjoy your breakfast? Bạn ăn sáng có ngon không?
  • 9. Shall we get a take-away? (Chúng mình mang đồ ăn đi nhé)
  • 10. My mother often cooks the vegetables over a low heat. (Mẹ tôi thường nấu rau củ dưới ngọn lửa nhỏ)

Trên đây là gần những từ vựng về tên các món ăn bằng tiếng Anh mà bạn cần nhớ. Nhớ note lại để học cũng như sử dụng hàng ngày để ghi nhớ thật lâu nhé. Chúc các bạn thành công!

II – Các món ăn bằng tiếng anh trong nhà hàng (dịch thực đơn bằng tiếng Anh)

Là nhân viên phục vụ nhà hàng, kiến thức về từ vựng tiếng Anh tên các món ăn sẽ vô cùng quan trọng. Nhớ rõ tên các món ăn bằng tiếng Anh trong nhà hàng giúp bạn dễ giới thiệu, tư vấn thực đơn nhà hàng 5 sao cho khách mà không gặp bất kỳ trở ngại nào. Hãy cùng mình khám phá các từ vựng bổ ích đó ngay trong bài viết sau nhé!

Tên gọi các món ăn bằng tiếng Anh trong nhà hàng

  • Main course: Món chính (thường là các món mặn)
  • Side dish: Món ăn kèm (salad, nộm…)
  • Cold starter: Đồ uống khai vị
  • Dessert: Tráng miệng
  • Three-course meal: Bữa ăn bao gồm ba món (khai vị, món chính, tráng miệng)
  • Five-course meal: Bữa ăn bao gồm năm món (đồ uống khai vị, súp, món chính, phô mai, bánh và các món tráng miệng)
  • Special crab cake: Nem cua bể đặc biệt
  • Imported enoki mushroom and crabmeat soup mixed with eggs: Súp nấm kim chi cua và trứng
  • Suckling pig: Heo sữa khai vị
  • Wok-fried chicken with Truffle source: Gà phi lê Tùng Lộ
  • Australian rib eye beef with black pepper sauce: Bò Úc sốt tiêu đen
  • Stir-fried noodles, fresh king prawn with sweet chilli sauce: Mì tôm càng sốt tương đặc chế
  • Deep fried stuffing crab claw: Càng cua bách hoa

Kiến thức về tên tiếng Anh các món ăn trong nhà hàng rất quan trọng với nhân viên phục vụ

  • Grilled bacon shrimp: Tôm cuộn Bắc Kinh
  • Steamed squash with stuffed cat fish: Cá lóc dồn thịt hấp bầu
  • Pigeon and abalone cooked with Chinese ginseng spices: Bồ câu tiềm sâm với bào ngư
  • Raw bon bon melon with seafood: Gỏi bồn bồn hải sản
  • Double-boiled abalone and dry conpoy soup: Canh bào ngư tiềm sò điệp khô
  • Traditional raw fish salad: Gỏi cá hoàng gia
  • Rolled snail pie with “la lot” leaves: Chả ốc lá lốt
  • Lobster soup: Súp tôm hùm bách ngọc
  • Crab’s pincers wrapped in seaweed: Càng cua bể bao rong biển
  • Sweet corn soup with chicken and shiitake: Súp bắp gà nấm đông cô
  • Creamy chicken soup with corn: Súp gà ngô kem
  • Shark fin soup: Súp vi cá
  • Hong Kong’s style salted anchovies: Cá cơm rang muối Hồng Kong
  • Grilled duck in preserved chilli bean curd: Vịt nướng chao đỏ
  • Barbecued spareribs with honey: Sườn nướng BBQ mật ong
  • Baked Norway mackerel with wild pepper: Cá saba Nauy nướng tiêu rừng Tây Bắc
  • Herb-roasted duck breast with chive: Ức vịt nướng củ nén
  • Beef stewed with red wine: Bò hầm rượu vang
  • Fried pork on rice: Cơm ba chỉ cháy cạnh
  • X.O shrimp fried rice: Cơm chiên tôm X.O
  • Steamed spinach dumpling with shrimps: Há cảo rau chân vịt
  • Braised chicken feet with chilli sauce: Chân gà sốt ớt
  • Grilled lobster with Vietnamese herbs: Tôm hùm nướng gia vị Việt Nam
  • Mochi snow angel: Bánh tuyết thiên sứ
  • Jackfruit pudding: Bánh pudding mít
  • Creamy puff, blueberry and Japanese cucumber custard filling: Bánh nhân dưa Nhật – việt quất
  • Pudding soya milk with fresh fruit salad: Pudding sữa đậu nành và trái cây trộn
  • Double-boiled birdnest: Chè yến tiềm sen

Tên các phương pháp chế biến món ăn trong nhà hàng bằng tiếng Anh

  • fried: chiên, rán giòn
  • pan-fried: chiên, rán (dùng chảo)
  • stir-fried: chiên qua trong chảo ngập dầu nóng
  • smoked: hun khói
  • steamed: hấp (cách thủy)
  • boiled: luộc
  • stewed: hầm
  • mashed: nghiền
  • grilled: nướng (dùng vỉ)
  • baked: nướng (dùng lò)
  • roasted: quay
  • sauteed: áp chảo, xào
  • minced: xay

Kiến thức về tên gọi các món ăn bằng tiếng Anh trong nhà hàng sẽ là công cụ bổ trợ đắc lực cho bạn khi phục vụ thực khách. Học thuộc ngữ nghĩa thôi chưa đủ, bạn phải nắm bắt chính xác cách phát âm của từng từ để khách hiểu bạn và bạn cũng hiểu khách. Hãy cố gắng trau dồi nhiều hơn để lĩnh hội tốt nhất kiến thức này bạn nhé!

1. Món Á

  • Beef/ Chicken/ Frog/ Fish Congee. (cháo bò/ gà/ ếch/ cá)
  • Seafood/ Crab/ shrimp Soup. (súp hải sản/ cua/ tôm)
  • Peking Duck (vịt quay Bắc Kinh)
  • Guangzhou fried rice (cơm chiên Dương Châu)
  • Barbecued spareribs with honey (sườn nướng BBQ mật ong)
  • Sweet and sour pork ribs (sườn xào chua ngọt)
  • Beef fried chopped steaks and chips (bò lúc lắc khoai)
  • Crab fried with tamarind (cua rang me)
  • Pan cake (bánh xèo)
  • Shrimp cooked with caramel (tôm kho Tàu)
  • Australian rib eye beef with black pepper sauce (bò Úc xốt tiêu đen)
  • Fried mustard/ pumpkin/ blindweed with garlic (rau cải/rau bí/ rau muống xào tỏi)
  • Roasted Crab with Salt (Cua rang muối)
  • Steamed Lobster with coconut juice (Tôm Hùm hấp nước dừa)
  • Grilled Lobster with citronella and garlic (Tôm Hùm nướng tỏi sả)
  • Fried Noodles with beef/ chicken/ seafood (Mì xào bò/ gà/ hải sản)
  • Suckling pig: Heo sữa khai vị

2. Món Âu

  • Pumpkin Soup (Soup bí đỏ)
  • Mashed Potatoes (Khoai tây nghiền)
  • Spaghetti Bolognese/ Carbonara (Mì Ý xốt bò bằm/ Mì Ý xốt kem Carbonara)
  • Ceasar Salad (Salad kiểu Ý)
  • Scampi Risotto (Cơm kiểu Ý)
  • Foie gras (Gan ngỗng)
  • Australian rib eye beef with black pepper sauce (Bò Úc xốt tiêu đen)
  • Beef stewed with red wine: Bò hầm rượu vang

3. Món ăn Việt

  • Steamed sticky rice (Xôi).
  • Summer roll (Gỏi cuốn)
  • Spring roll (Chả giò)
  • Vermicelli/ noodle with fried tofu & shrimp paste (Bún đậu mắm tôm)
  • Fish cooked with sauce (Cá kho)
  • Beef/ chicken noodles Soup ( Phở bò/ gà)
  • Soya noodles with chicken (Miến gà)
  • Sweet and sour fish broth (Canh chua)
  • Sweet and sour pork ribs (Sườn xào chua ngọt)
  • Beef soaked in boilinig vinegar (Bò nhúng giấm)
  • Lotus delight salad (Gỏi ngó sen)
  • Stuffed sticky rice ball (Bánh trôi nước)
  • Steamed wheat flour cake (Bánh bao)
  • Tender beef fried with bitter melon (Bò xào khổ qua)

4. Meat (red meat): thịt đỏ

  • beef: thịt bò
  • pork: thịt heo
  • lamb: thịt cừu
  • sausage: xúc xích

5. Poultry (white meat): thịt trắng

  • chicken: thịt gà
  • turkey: thịt gà Tây
  • goose: thịt ngỗng
  • duck: thịt vịt

6. Seafood: Hải sản

  • fish: cá
  • octopus: bạch tuộc
  • shrimps: tôm
  • crab: cua
  • scallops: sò điệp
  • lobster: tôm hùm
  • prawns: tôm pan-đan
  • mussels: con trai

7. Vegetables: rau củ

>> Leafy vegetables: rau ăn lá

  • broccoli: súp lơ
  • spinach: rau chân vịt
  • lettuce: rau xà lách
  • cabbage: cải bắp

>> root vegetables: củ

  • carrot: cà rốt
  • potato: khoai tây
  • sweet potato: khoai lang
  • onion: hành
  • zucchini: bí đao
  • radish: củ cải
  • pumpkin: bí đỏ
  • peas: dậu hạt
  • beans: đậu que
  • cucumber: dưa leo
  • eggplant: cà tím

8. Fats and oils: thức ăn dầu và béo

  • olive oil: dầu ô-liu
  • butter: bơ
  • (such as olive oil, butter etc)

9. Dairy

  • cheese: phô mai
  • yoghurt: sữa chua

10. Grains: các loại hạt

  • wheat: lúa mì
  • corn: bắp, ngô

11. Dessert: đồ tráng miệng

  • almond cookie: bánh quy hạnh nhân
  • apple pie: bánh táo
  • Waffle: bánh tổ ong
  • muffin
  • biscuits: bánh quy
  • cream pie: bánh nhân kem
  • cake: bánh ngọt (nói chung)
  • pudding: bánh pút-đinh
  • flan: bánh flan
  • yoghurt: sữa chua
  • cannoli: bánh ống nhân kem của Ý
  • cheesecake: bánh phô mai
  • chocolate cake: bánh sô cô la
  • cinnamon roll: bánh mì cuộn hương quế
  • coffee cake: bánh cà phê
  • custard: bánh trứng sữa
  • tart: bánh trứng

12. Drinks and Beverages: thức uống

  • sparkling water: nước có ga
  • beer: bia
  • coke: nước ngọt
  • cocoa: ca cao
  • coffee: cà phê
  • green tea: trà xanh
  • tea: trà
  • ice tea: trà đá
  • lemonade: nước chanh
  • milkshake: sữa lắc
  • milk: sữa
  • juice: nước ép trái cây
  • soda: nước sô-đa
  • wine: rượu vang

III – Món ăn Việt gọi tên Tiếng Anh như thế nào?

Các món ăn thuần Việt chỉ có thể được chế biến ở Việt Nam mà khó có nước châu Âu nào theo kịp, đó chính là đặc sản có 1-0-2 tại nhiều nhà hàng. Mặc dù thuộc lòng những cái tên nghe-đến-đã-thấy-ngon đó, nhưng chưa chắc các bạn biết được tiếng Anh gọi chúng như thế nào đâu nhé! Mâm Cơm Việt sẽ chia sẻ với các bạn các tên gọi này, mau lấy sổ ra để bổ sung vào từ điển tiếng Anh giao tiếp trong khách sạn, nhà hàng thôi nào!

Các món ăn chính, các loại thức ăn (để ăn cùng cơm, bún, miến, phở v.v)

  • Chả: Pork-pie
  • Chả cá: Grilled fish
  • Đậu phụ: Soya cheese
  • Lạp xưởng: Chinese sausage
  • Cá kho: Fish cooked with sauce
  • Cá kho tộ: Fish cooked with fishsauce bowl
  • Gà xào(chiên) sả ớt: Chicken fried with citronella
  • Bò nhúng giấm: Beef soaked in boilinig vinegar
  • Bò nướng sa tế: Beef seasoned with chili oil and broiled
  • Bò lúc lắc khoai: Beef fried chopped steaks and chips
  • Bò xào khổ qua: Tender beef fried with bitter melon
  • Tôm lăn bột: Shrimp floured and fried
  • Tôm kho Tàu: Shrimp cooked with caramel
  • Cua luộc bia: Crab boiled in beer
  • Cua rang me: Crab fried with tamarind
  • Trâu hấp mẻ: Water-buffalo flesh in fermented cold rice
  • Sườn xào chua ngọt: Sweet and sour pork ribs

Các món bún, miến cháo đặc sắc

  • Bún: rice noodles
  • Bún bò: beef rice noodles
  • Bún chả: Kebab rice noodles
  • Bún cua: Crab rice noodles
  • Bún ốc: Snail rice noodles
  • Bún thang: Hot rice noodle soup
  • Miến gà: Soya noodles with chicken
  • Miến lươn: Eel soya noodles
  • Cháo hoa: Rice gruel
  • Canh chua : Sweet and sour fish broth

Các món ăn kèm

  • Salted egg-plant: cà pháo muối
  • Shrimp pasty: mắm tôm
  • Pickles: dưa chua
  • Gỏi: Raw fish and vegetables
  • Gỏi lươn: Swamp-eel in salad
  • Mắm: Sauce of macerated fish or shrimp
  • Cà(muối) (Salted) aubergine
  • Dưa góp: Salted vegetables Pickles
  • Măng: Bamboo sprout
  • Muối vừng: Roasted sesame seeds and salt
  • Blood pudding: tiết canh

Danh sách từ vựng tiếng anh giao tiếp trong nhà hàng, khách sạn chắc chắn không thể thiếu các món ăn vặt khoái khẩu trong mùa hè như sau:

Các món tráng miệng, ăn vặt

  • Chè: Sweet gruel
  • Chè đậu xanh: Sweet green bean gruel
  • Bánh cuốn: Stuffer pancake.
  • Bánh đúc: Rice cake made of rice flour and lime water.
  • Bánh cốm: Youngrice cake.
  • Bánh trôi: Stuffed sticky rice cake.
  • Bánh xèo: Pancake
  • Bánh dầy: round sticky rice cake
  • Bánh tráng: girdle-cake
  • Bánh tôm: shrimp in batter
  • Bánh trôi: stuffed sticky rice balls
  • Bánh đậu: soya cake
  • Bánh bao: steamed wheat flour cake
  • Bánh chưng: stuffed sticky rice cake

Hãy sử dụng những từ vựng này để chia sẻ với bạn bè thế giới về các món ăn “đặc sản” của Việt Nam, cộng thêm những chia sẻ thật hữu ích về kinh nghiệm ẩm thực chuyên gia của bạn, thu hút những người bạn nước ngoài đến thăm và trải nghiệm món ăn Việt Nam nhiều hơn

IV – Mẫu câu tiếng anh giao tiếp trong nhà hàng cho khách và nhân viên

Giao tiếp trong nhà hàng là một trong những chủ đề phổ biến nhất và có tính ứng dụng cao trong tiếng Anh giao tiếp. Trong bài viết dưới đây, Aroma xin cung cấp cho bạn những mẫu câu đa dạng và hữu ích nhất theo chủ đề tiếng anh giao tiếp tại nhà hàng, dù bạn đang có nhu cầu học tiếng anh giao tiếp trong nhà hàng dành cho nhân viên hay dành cho thực khách. Hy vọng với những mẫu câu tiếng anh giao tiếp trong nhà hàng cho khách và nhân viên sẽ giúp bạn tự tin hơn khi đi du lịch hoặc làm việc tại nước ngoài.

Những câu tiếng Anh trong nhà hàng mà nhân viên phục vụ nói khi thực khách mới vào, đón khách đến

– Good evening, I’m Hải Anh, I’ll be your server for tonight.

Xin chào quý khách, tôi là Hải Anh. Tôi sẽ là người phục vụ của quý khách trong tối nay.

(Ghi chú về văn hóa: Ở các nước nói tiếng Anh, như Anh và Mỹ, trong nhà hàng, thông thường sẽ chỉ có một nhân viên phục vụ sẽ phục vụ bạn trong suốt bữa ăn.)

– Would you like me to take your coat for you?

Quý khách có muốn tôi giúp cất áo khoác chứ?

– What can I do for you?

Tôi có thể giúp gì cho quý khách?

– How many persons are there in your party, sir/ madam?

Thưa anh/chị, nhóm mình đi tổng cộng bao nhiêu người ạ?

– Do you have a reservation?

Quý khách đã đặt trước chưa ạ?

– Have you booked a table?

Quý khách đã đặt bàn chưa ạ?

– Can I get your name?

Cho tôi xin tên của quý khách.

– I’m afraid that table is reserved.

Rất tiếc là bàn đó đã được đặt trước rồi.

– Your table is ready.

Bàn của quý khách đã sẵn sàng.

– I’ll show you to the table. This way, please.

Tôi sẽ đưa ông đến bàn ăn, mời ông đi lối này.

– I’m afraid that area is under preparation.

Rất tiếc là khu vực đó vẫn còn đang chờ dọn dẹp.

Những câu tiếng Anh mà nhân viên phục vụ nói khi thực khách gọi món

– Are you ready to order?

Quý khách đã sẵn sàng gọi món chưa ạ?

– Can I take your order, sir/madam?

Quý khách gọi món chưa ạ?

– Do you need a little time to decide?

Mình có cần thêm thời gian để chọn món không ạ?

– What would you like to start with?

Quý khách muốn bắt đầu bằng món nào ạ?

– Oh, I’m sorry. We’re all out of the salmon.

Ôi, tôi xin lỗi. Chúng tôi hết món cá hồi rồi ạ.

– How would you like your steak? (rare, medium, well done)

Quý khách muốn món bít tết như thế nào ạ? (tái, tái vừa, chín)

– Can I get you anything else?

Mình gọi món khác được không ạ?

– Do you want a salad with it?

Quý khách có muốn ăn kèm món sa lát không ạ?

– Can I get you something to drink?

Quý khách có muốn gọi đồ uống gì không ạ?

– What would you like to drink?

Quý khách muốn uống gì ạ?

– What would you like for dessert?

Quý khách muốn dùng món gì cho tráng miệng ạ?

– I’ll be right back with your drinks.

Tôi sẽ mang đồ uống lại ngay.

Khi đến nhà hàng

– We haven’t booked a table. Can you fit us in?

Chúng tôi vẫn chưa đặt bàn? Bạn có thể sắp xếp cho chúng tôi chỗ ngồi được không?

– A table for five, please.

Cho một bàn 5 người.

– Do you have a high chair for kid, please?

Ở đây có ghế cao cho trẻ em không?

– I booked a table for three at 8pm. It’s under the name of …

Tôi đã đặt một bàn 3 người lúc 8 giờ tối, tên tôi là…

– Do you have any free tables?

Chỗ bạn có bàn trống nào không?

– Could we have a table over there, please?

Cho chúng tôi bàn ở đằng đó được không?

– Could we have an extra chair here, please?

Cho tôi xin thêm một cái ghế nữa ở đây được không?

– May we sit at this table?

Chúng tôi ngồi ở bàn này được chứ?

– I prefer the one in that quiet corner.

Tôi thích bàn ở góc yên tĩnh kia hơn.

Mẫu câu gọi món

– Can we have a look at the menu, please?

Cho chúng tôi xem qua thực đơn được không?

– What’s on the menu today?

Thực đơn hôm nay có gì?

– What’s special for today?

Món đặc biệt của ngày hôm nay là gì?

– What’s Irish Stew like?

Món thịt hầm Ai-len như thế nào?

– We’re not ready to order yet.

Chúng tôi vẫn chưa sẵn sàng để gọi món.

– What can you recommend?

Nhà hàng có gợi ý món nào không?

– I’d prefer red wine.

Tôi lấy rượu đỏ.

– The beef steak for me, please.

Lấy cho tôi món bít tết.

– A salad, please.

Cho một phần sa lát.

– Please bring us another beer.

Cho chúng tôi thêm một lon bia nữa.

– Can you bring me the ketchup, please?

Lấy giúp tôi chai tương cà.

– I’ll have the same.

Tôi lấy phần ăn giống vậy.

– Could I have French Fries instead of salad?

Tôi lấy khoai tây chiên thay cho sa lát nhé.

– That’s all, thank you.

Vậy thôi, cám ơn.

Mẫu câu yêu cầu và than phiền

– Can I have another spoon?

Cho tôi cái thìa khác được không?

– Excuse me this steak is over done.

Xin lỗi nhưng món bít tết này làm chín quá rồi.

– Could we have some more bread, please?

Cho chúng tôi thêm bánh mì.

– Could you pass me the salt, please?

Lấy giúp tôi lọ muối.

– Do you have a pepper?

Ở đây có ớt không?

– We’ve been waiting quite a while.

Chúng tôi đã chờ lâu rồi đấy.

– Excuse me, I’ve been waiting for over half an hour for my drinks.

Xin lỗi, nhưng tôi đã chờ đồ uống gần nửa tiếng rồi.

– Excuse me, but my meal is cold.

Xin lỗi nhưng món ăn của tôi nguội rồi.

– This isn’t what I ordered.

Đây không phải là món tôi gọi.

– Excuse me this wine isn’t chilled properly.

Xin lỗi nhưng rượu này không đủ lạnh.

– I’m sorry but I ordered the salad not the vegetables.

Tôi xin lỗi nhưng tôi gọi món sa lát, không phải món rau.

– Would you mind heating this up?

Có thể hâm nóng món này lên không?

– Can I change my order please?

Cho tôi đổi món.

– It doesn’t taste right./ This tastes a bit off.

Món này có vị lạ quá.

Mẫu câu thanh toán tiền trong nhà hàng

– Can I have my check / bill please?

Cho tôi thanh toán tiền

– I would like my check please.

Cho tôi xin hóa đơn.

– We’d like separate bills, please.

Chúng tôi muốn tách hóa đơn.

– Is service included?

Có kèm phí dịch vụ chưa?

– Can I get this to-go?

Gói hộ cái này mang về.

– Can I pay by credit card?

Tôi trả bằng thẻ tín dụng được không?

– No, please. This is on me.

Vui lòng tính tiền cho mình tôi thôi (khi bạn muốn trả tiền cho tất cả mọi người).

– Could you check the bill for me, please? It doesn’t seem right.

Kiểm tra lại hóa đơn giúp tôi. Hình như có gì đó sai.

– I think you’ve made a mistake with the bill.

Tôi nghĩ là hóa đơn có sai sót gì rồi.

Tên các món ăn bằng tiếng Anh, các món ăn Việt Nam bằng tiếng Anh
Tên các món ăn bằng tiếng Anh, các món ăn Việt Nam bằng tiếng Anh

Trên đây là những mẫu câu tiếng anh giao tiếp trong nhà hàng cho khách và nhân viên trong các tình huống tiêu biểu. Nắm vững những mẫu câu này sẽ giúp bạn phản xạ nhanh hơn và nâng cao sự tự tin khi giao tiếp tiếng Anh. 

Tên các món ăn bằng tiếng Anh trong nhà hàng, món ăn Việt Nam
5 (1) vote